Bảo hiểm thân vỏ — đền tiền sửa chính xe của bạn khi đâm va, lật đổ, cháy nổ, ngập nước, mất cắp. Chọn loại xe, giá trị & số năm sử dụng để ra phí ngay, kèm quyền lợi từng lựa chọn.
Phí = Giá trị xe × Tỷ lệ phí. Tỷ lệ thay đổi theo loại xe và tuổi xe (theo Biểu phí Phụ lục 01).
💡 Phí đã gồm VAT, không cộng thêm. Xe ≤9 chỗ / khách / bán tải áp phí tối thiểu 6.000.000đ/xe. Xe từ 15 năm trở lên, giá trị trên 10 tỷ, hoặc điều khoản đặc thù cần trình duyệt riêng — liên hệ để được báo phí chính xác.
Tỷ lệ phí cơ bản (%/năm trên giá trị xe, chưa gồm ĐKBS, đã gồm VAT) — xe mới dưới 3 năm, theo Biểu phí Phụ lục 01:
| Loại xe | Phí cơ bản |
|---|---|
| Xe gia đình (không KD), giá < 400tr | 1,75% |
| Xe gia đình, giá 400 – <600tr | 1,10% |
| Xe gia đình, giá 600 – <800tr | 0,95% |
| Xe gia đình, giá từ 800tr trở lên | 0,70% |
| Xe kinh doanh chở người (≤ 9 chỗ) | 1,40% |
| Xe khách / bus liên tỉnh | 1,05% |
| Taxi / cho thuê tự lái | 2,20% |
| Xe bán tải / minivan (chở người & hàng) | 0,91 – 1,20% |
| Xe tải chở hàng | 0,80% |
| Rơ-moóc / sơ-mi rơ-moóc | 0,36% |
📌 Gói tiêu chuẩn cộng thêm ~0,30% cho 3 ĐKBS (BS01·BS02·BS06). Xe càng cũ tỷ lệ càng cao. Máy tính phía trên đã tính sẵn theo đúng loại xe + tuổi xe + điều khoản bạn chọn.
Khác với TNDS (chỉ đền cho người khác), vật chất đền chính chiếc xe của bạn khi:
Chủ xe cần nắm rõ để tránh mất quyền lợi:
Mã QR tự điền đúng số phí theo lựa chọn của bạn ở máy tính phía trên. Giấy chứng nhận điện tử gửi qua email & Zalo.
Sau khi chuyển khoản, nhân viên sẽ liên hệ hoàn tất hồ sơ & giám định xe (nếu cần). Cần hỗ trợ: 0911193196